Ôn thi TIMO vòng quốc gia lớp 4: 10 dạng đề điền đáp số và cách giải chi tiết
Ôn thi TIMO vòng quốc gia lớp 4: 10 dạng bài điền đáp số giải từng bước — điểm trừ, trung bình cộng, bóng đèn bật tắt, chu vi nhỏ nhất — kèm lộ trình 7 tuần.
Ở lớp 4, đề TIMO vòng quốc gia bắt đầu hỏi những câu mà phương pháp quen thuộc không đủ. Con đã có sơ đồ đoạn thẳng cho bài tổng – hiệu, công thức cho trung bình cộng, quy tắc nhân cho bài đếm — vòng loại kiểm tra xem con dùng được những công cụ ấy chưa. Vòng quốc gia hỏi tiếp: con có nhận ra công cụ nào cần dùng khi đề cố tình giấu nó đi không? Tổng và hiệu được viết bằng lời, trung bình cộng được nhắc đến như một nhân vật thứ tư, và một bài trông như phải đếm năm mươi lần bật tắt lại gọn trong một nhận xét về ước số.
Bài này đi qua mười dạng bài tiêu biểu của đề vòng quốc gia lớp 4, chia theo năm chuyên đề. Mỗi dạng có dấu hiệu nhận dạng, bài mẫu, lời giải từng bước và lỗi học sinh hay mắc. Các bài mẫu không trùng với bài nào trong các dạng toán thi TIMO lớp 4 — bài ấy giữ các dạng nền, bài này giữ các dạng nâng cao. Phần cuối có lộ trình bảy tuần đến ngày thi và cách luyện đề thi thử trên SchoolOnline.
Đề vòng quốc gia lớp 4 trông như thế nào
Khung đề giống mọi khối: 25 câu chia đều năm phần — tư duy logic, số học, lý thuyết số, hình học, tổ hợp — mỗi phần 5 câu, làm trong 90 phút. Mỗi câu đúng được 4 điểm, thang 100; trả lời sai hoặc bỏ trống không bị trừ điểm. Theo thông báo các mùa gần đây, con thi tập trung tại điểm thi, làm bài trên giấy và chỉ ghi đáp số vào phiếu trả lời; đề in bằng tiếng Anh kèm chú thích tiếng Việt cho các thuật ngữ chính, và không được mang máy tính cầm tay. Theo lịch dự kiến mùa 2026–2027, hạn đăng ký là 4/11/2026 và ngày thi là Chủ nhật 6/12/2026; cha mẹ nên đối chiếu thông báo chính thức của ban tổ chức. Vòng quốc gia khác vòng loại ở những điểm nào có trong bài ôn thi TIMO vòng quốc gia.
Riêng với lớp 4, có ba điều cha mẹ nên biết trước:
- Tổng – hiệu và trung bình cộng là kiến thức của học kì này — và đề vòng quốc gia khai thác chúng ở dạng khó nhất: tổng, hiệu bị giấu trong lời, trung bình cộng bị trộn với một điều kiện "hơn, kém".
- Đề vẫn có thể hỏi phần học kì 2. Phân số, nhân chia với số có hai chữ số thường được học sau Tết, nhưng đề TIMO lớp 4 không chờ chương trình. Mười dạng trong bài này được chọn để giải được bằng kiến thức học kì 1, cộng thêm vài công cụ olympic như ước số.
- Câu cuối mỗi phần cần một nhận xét "đổi góc nhìn". Liệt kê từng trường hợp vẫn ra đáp số, nhưng không kịp trong 90 phút.
Chuyên đề 1 — Tư duy logic
Dạng 1: Giả thiết tạm với điểm trừ
Dấu hiệu nhận dạng: một bài thi (hoặc trò chơi) có số câu cố định, làm đúng được cộng điểm, làm sai bị trừ điểm; đề cho tổng điểm, hỏi số câu đúng.
Bài mẫu. Một bài kiểm tra có 20 câu. Mỗi câu làm đúng được 5 điểm, mỗi câu làm sai hoặc bỏ trống bị trừ 2 điểm. Bình được 65 điểm. Hỏi Bình làm đúng bao nhiêu câu?
Lời giải từng bước.
- Giả sử Bình làm đúng cả 20 câu, Bình sẽ được điểm.
- Thực tế Bình chỉ được 65 điểm, kém điểm.
- Mỗi lần đổi một câu đúng thành một câu sai, Bình mất 5 điểm của câu đúng và bị trừ thêm 2 điểm: tổng điểm giảm điểm.
- Số câu sai là câu. Số câu đúng là câu.
- Thử lại: . Đúng.
Lỗi hay gặp. Chia (chỉ tính phần mất của câu đúng) hoặc (chỉ tính phần bị trừ). Mỗi câu sai làm tổng điểm lệch đi hai lần: không được cộng, lại còn bị trừ. Đây là họ hàng của bài gà – chó: thay "đổi một con gà thành một con chó" bằng "đổi một câu đúng thành một câu sai". Cũng nên nhắc con rằng TIMO không trừ điểm câu sai — luật trừ điểm ở đây chỉ là dữ kiện của bài toán.
Dạng 2: Leo cầu thang — đếm khoảng giữa các tầng
Dấu hiệu nhận dạng: đi lên các tầng nhà, cưa khúc gỗ, đánh chuông, đi qua các cột mốc — đề cho thời gian giữa hai mốc rồi hỏi thời gian giữa hai mốc khác.
Bài mẫu. Nam đi bộ từ tầng 1 lên tầng 4 của một tòa nhà hết 48 giây. Với tốc độ như vậy, Nam đi từ tầng 1 lên tầng 7 hết bao nhiêu giây?
Lời giải từng bước.
- Từ tầng 1 lên tầng 4, Nam đi qua 3 khoảng cầu thang (1 → 2, 2 → 3, 3 → 4), không phải 4 khoảng.
- Mỗi khoảng mất giây.
- Từ tầng 1 lên tầng 7 có 6 khoảng, mất giây.
Lỗi hay gặp. Tính giây mỗi tầng rồi nhân 7, ra 84 giây. Cầu thang nằm giữa các tầng, nên số khoảng luôn ít hơn số tầng một — đúng chiếc bẫy "lệch một" của bài trồng cây con gặp từ các dạng toán TIMO lớp 2. Biến thể quen: cưa một khúc gỗ thành 4 đoạn mất 3 nhát cưa; đồng hồ đánh 4 tiếng chuông có 3 khoảng nghỉ.
Chuyên đề 2 — Số học
Dạng 3: Trung bình cộng — người thứ ba "hơn trung bình"
Dấu hiệu nhận dạng: biết số liệu của vài người, còn người cuối cùng được mô tả bằng "hơn (hoặc kém) trung bình cộng của cả nhóm … đơn vị".
Bài mẫu. An có 18 viên bi, Bình có 22 viên bi. Số bi của Chi nhiều hơn trung bình cộng số bi của cả ba bạn là 4 viên. Hỏi Chi có bao nhiêu viên bi?
Lời giải từng bước.
- Trung bình cộng là số bi mỗi bạn có nếu ba bạn chia đều. Chi có nhiều hơn mức chia đều 4 viên, nghĩa là 4 viên ấy "bù" cho An và Bình: tổng số bi của An và Bình kém hai lần trung bình cộng đúng 4 viên.
- An và Bình có viên. Hai lần trung bình cộng là viên.
- Trung bình cộng là viên. Chi có viên.
- Thử lại: , trung bình cộng , và . Đúng.
Lỗi hay gặp. Lấy trung bình cộng của An và Bình, , rồi cộng 4, ra 24. Trung bình cộng mà đề nói là của cả ba bạn — trong đó có cả số bi của Chi, thứ ta đang đi tìm. Vẽ sơ đồ ba đoạn thẳng, một đường kẻ ngang ở mức trung bình: đoạn của Chi vượt lên 4, nên hai đoạn còn lại phải hụt tổng cộng 4. Muốn ôn lại dạng trung bình cộng cơ bản, xem các dạng đề ôn thi FMO lớp 4.
Dạng 4: Tổng – hiệu giấu trong lời
Dấu hiệu nhận dạng: bài tổng – hiệu quen thuộc, nhưng tổng hoặc hiệu không cho bằng số mà bằng một câu mô tả: "số lớn nhất có ba chữ số", "số lẻ nhỏ nhất có hai chữ số", "số chẵn lớn nhất có bốn chữ số khác nhau"…
Bài mẫu. Tổng của hai số là số lớn nhất có ba chữ số. Hiệu của hai số là số lẻ nhỏ nhất có hai chữ số. Tìm số bé.
Lời giải từng bước.
- Dịch từng câu thành số trước khi làm gì khác. Số lớn nhất có ba chữ số là 999 — đó là tổng.
- Số lẻ nhỏ nhất có hai chữ số là 11 (số 10 là số chẵn) — đó là hiệu.
- Số bé là . Số lớn là .
- Thử lại: và . Đúng.
Lỗi hay gặp. Dịch sai câu mô tả: lấy hiệu là 10 (quên chữ "lẻ") hoặc 1 (quên "hai chữ số"), lấy tổng là 1000 hay 900. Phần tính toán của bài này dễ; toàn bộ độ khó nằm ở bước dịch. Thói quen cần rèn: viết riêng ra lề "tổng = …, hiệu = …" rồi mới đặt sơ đồ — và với mỗi câu mô tả, kiểm tra đủ từng chữ: "lẻ", "nhỏ nhất", "hai chữ số".
Chuyên đề 3 — Lý thuyết số
Dạng 5: Bóng đèn bật tắt — số có số ước lẻ
Dấu hiệu nhận dạng: một dãy bóng đèn (hoặc cánh cửa, tấm thẻ) được bật tắt nhiều lượt, lượt thứ k bấm các bóng có số thứ tự chia hết cho k; đề hỏi cuối cùng có bao nhiêu bóng sáng.
Bài mẫu. Có 50 bóng đèn đánh số từ 1 đến 50, lúc đầu đều tắt. Có 50 bạn lần lượt đi qua. Bạn thứ nhất bấm công tắc của mọi bóng. Bạn thứ hai bấm công tắc của các bóng có số chia hết cho 2. Bạn thứ ba bấm các bóng có số chia hết cho 3. Cứ như vậy đến bạn thứ 50 chỉ bấm bóng số 50. Mỗi lần bấm, bóng đang tắt thì sáng, đang sáng thì tắt. Hỏi cuối cùng có bao nhiêu bóng sáng?
Lời giải từng bước.
- Xét một bóng, ví dụ bóng số 12. Bạn thứ k bấm bóng này khi 12 chia hết cho k — tức k là một ước của 12: 1, 2, 3, 4, 6, 12. Bóng số 12 bị bấm 6 lần: tắt → sáng → tắt → sáng → tắt → sáng → tắt. Bóng sáng cuối cùng chỉ khi bị bấm một số lẻ lần.
- Các ước của một số luôn đi thành từng cặp nhân với nhau bằng số ấy: với 12 là 1 và 12, 2 và 6, 3 và 4. Vì đi theo cặp, số ước thường là số chẵn.
- Chỉ khi có một cặp "trùng nhau" — số ấy bằng một số nhân với chính nó — thì số ước mới lẻ. Ví dụ 16: các cặp 1 và 16, 2 và 8, rồi 4 và 4 chỉ là một ước. Số 16 có 5 ước.
- Vậy các bóng sáng là các bóng có số bằng một số nhân với chính nó: , , , , , , . Số tiếp theo là , vượt quá 50.
- Cuối cùng có 7 bóng sáng.
Lỗi hay gặp. Ngồi mô phỏng 50 lượt bấm — làm được nhưng mất cả chục phút và gần như chắc chắn nhầm ở đâu đó. Hoặc đoán "bóng số lẻ sáng". Thử mô phỏng với 10 bóng (còn sáng các bóng 1, 4, 9) là đủ để nhìn ra quy luật, rồi giải thích quy luật bằng ước số như trên. Cách đếm ước theo cặp là cùng một mẹo với bài đếm ước của 36 trong các dạng đề ôn thi FMO lớp 4.
Dạng 6: Đổi chỗ hai chữ số
Dấu hiệu nhận dạng: một số có hai chữ số; đổi chỗ hai chữ số thì được số mới hơn (hoặc kém) số cũ bao nhiêu đơn vị; thường kèm thêm tổng hoặc hiệu của hai chữ số.
Bài mẫu. Một số có hai chữ số có tổng các chữ số bằng 11. Nếu đổi chỗ hai chữ số thì được số mới lớn hơn số cũ 27 đơn vị. Tìm số đó.
Lời giải từng bước.
- Thử với vài số nhỏ để thấy quy luật: đổi 12 thành 21 thì tăng 9; đổi 13 thành 31 thì tăng 18; đổi 14 thành 41 thì tăng 27. Mỗi lần hai chữ số cách nhau thêm 1, phần tăng thêm 9.
- Quy luật: đổi chỗ hai chữ số thì số thay đổi đúng 9 lần hiệu của hai chữ số. (Lý do: chữ số chuyển từ hàng đơn vị lên hàng chục thì giá trị gấp lên 10 lần, chữ số chuyển từ hàng chục xuống hàng đơn vị thì giá trị giảm đi 10 lần.)
- Số mới lớn hơn 27, nên hiệu hai chữ số là , và chữ số hàng đơn vị lớn hơn chữ số hàng chục.
- Tổng hai chữ số là 11, hiệu là 3: chữ số lớn là , chữ số bé là . Chữ số bé đứng hàng chục, nên số cần tìm là 47.
- Thử lại: và . Đúng.
Lỗi hay gặp. Tìm đúng hai chữ số 4 và 7 nhưng ghi 74 — đề nói số mới lớn hơn, nên số cũ phải có chữ số bé đứng trước. Hoặc thử mò từng số có tổng chữ số bằng 11 (29, 38, 47, 56, …) — vẫn ra, nhưng con không học được quy luật "9 lần hiệu" mà các đề sau sẽ dùng lại. Đây là bước tiếp theo của bài viết thêm chữ số trong ôn thi TIMO vòng quốc gia: cả hai đều nhìn số theo giá trị từng hàng.
Chuyên đề 4 — Hình học
Dạng 7: Tăng một chiều, giảm một chiều — đọc diện tích theo dải
Dấu hiệu nhận dạng: đề cho biết khi tăng (hoặc giảm) riêng một kích thước của hình chữ nhật thì diện tích thay đổi bao nhiêu, và hỏi diện tích ban đầu.
Bài mẫu. Một mảnh vườn hình chữ nhật. Nếu tăng chiều rộng thêm 3 m (giữ nguyên chiều dài) thì diện tích tăng thêm 48 m². Nếu giảm chiều dài đi 2 m (giữ nguyên chiều rộng) thì diện tích giảm đi 20 m². Tính diện tích mảnh vườn.
Lời giải từng bước.
- Vẽ hình. Tăng chiều rộng thêm 3 m là ghép thêm một dải hình chữ nhật dọc theo chiều dài: dải ấy dài bằng chiều dài mảnh vườn, rộng 3 m, diện tích 48 m². Vậy chiều dài là m.
- Giảm chiều dài đi 2 m là cắt bớt một dải dọc theo chiều rộng: dải ấy dài bằng chiều rộng mảnh vườn, rộng 2 m, diện tích 20 m². Vậy chiều rộng là m.
- Diện tích mảnh vườn là m².
- Thử lại: rộng thành 13 m thì diện tích , tăng m²; dài còn 14 m thì diện tích , giảm m². Đúng.
Lỗi hay gặp. Lấy rồi gọi đó là chiều rộng — vì đề đang nói về chiều rộng. Thực ra dải tăng thêm có cạnh 3 m nằm theo chiều rộng, cạnh còn lại của nó chính là chiều dài. Không vẽ hình thì gần như chắc chắn nhầm; vẽ rồi thì chỉ còn là hai phép chia. Dạng này cùng họ với bài hình vuông mở rộng cạnh trong các dạng toán thi TIMO lớp 4.
Dạng 8: Ghép ô vuông thành hình chữ nhật — chu vi nhỏ nhất
Dấu hiệu nhận dạng: một số ô vuông bằng nhau được ghép thành hình chữ nhật, đề hỏi chu vi nhỏ nhất (hoặc lớn nhất) có thể.
Bài mẫu. Có 24 hình vuông nhỏ, mỗi hình có cạnh 1 cm. Ghép tất cả thành một hình chữ nhật, không chồng lên nhau và không để hở. Hỏi chu vi hình chữ nhật nhỏ nhất có thể là bao nhiêu xăng-ti-mét?
Lời giải từng bước.
- Hình chữ nhật xếp từ 24 ô có số hàng nhân số cột bằng 24. Liệt kê các cách: 1 hàng 24 cột, 2 hàng 12 cột, 3 hàng 8 cột, 4 hàng 6 cột.
- Tính chu vi từng hình: cm; cm; cm; cm.
- Chu vi nhỏ nhất là 20 cm, ứng với hình 4 × 6.
Lỗi hay gặp. Nghĩ rằng cùng 24 ô thì hình nào cũng có chu vi như nhau. Diện tích bằng nhau — đều 24 cm² — nhưng chu vi khác hẳn: hình càng "dẹt" chu vi càng lớn, càng gần hình vuông chu vi càng nhỏ. Lỗi thứ hai là bỏ sót một cách xếp; liệt kê theo số hàng tăng dần, dừng lại khi số hàng vượt quá số cột, là cách không sót. Câu hỏi ngược "chu vi lớn nhất" có đáp số 50 cm — hình một hàng dài.
Chuyên đề 5 — Tổ hợp
Dạng 9: Đếm tam giác từ các điểm trên đường tròn
Dấu hiệu nhận dạng: cho một số điểm (trên đường tròn, hoặc không có ba điểm nào thẳng hàng), hỏi có bao nhiêu đoạn thẳng, bao nhiêu tam giác có đỉnh là các điểm ấy.
Bài mẫu. Trên một đường tròn có 6 điểm. Hỏi có bao nhiêu hình tam giác có ba đỉnh là ba trong sáu điểm đó?
Lời giải từng bước.
- Chọn lần lượt ba đỉnh: đỉnh thứ nhất có 6 cách, đỉnh thứ hai còn 5 cách, đỉnh thứ ba còn 4 cách. Có cách chọn có thứ tự.
- Nhưng tam giác ABC không phụ thuộc thứ tự chọn đỉnh: chọn A, B, C hay B, C, A đều ra cùng một tam giác. Ba đỉnh có thứ tự: ABC, ACB, BAC, BCA, CAB, CBA.
- Mỗi tam giác bị đếm 6 lần, nên số tam giác là .
- Kiểm tra bằng cách khác: tam giác có đỉnh A là cách chọn 2 trong 5 điểm còn lại, tam giác. Tam giác không có A nhưng có B: chọn 2 trong 4 điểm còn lại, 6 tam giác. Không có A, B nhưng có C: 3 tam giác. Chỉ gồm D, E, F: 1 tam giác. Tổng . Khớp.
Lỗi hay gặp. Trả lời 120 vì quên rằng thứ tự chọn đỉnh không tạo ra tam giác mới. Hoặc chia cho 3 thay vì 6. Mẹo: lấy ba đỉnh cụ thể A, B, C và viết ra mọi thứ tự — con sẽ đếm được đúng 6. Cách kiểm tra ở bước 4 dùng lại bài đếm cặp quen thuộc từ bài bắt tay, nên cũng là cách hay để con tự tin vào đáp số.
Dạng 10: Tô màu các ô liền nhau — hai ô cạnh nhau khác màu
Dấu hiệu nhận dạng: tô màu một dãy ô (hoặc các vùng của một hình) bằng vài màu, có điều kiện hai ô kề nhau phải khác màu; hỏi có bao nhiêu cách tô.
Bài mẫu. Một dải giấy gồm 4 ô vuông xếp thành một hàng. Tô mỗi ô bằng một trong ba màu đỏ, vàng, xanh sao cho hai ô cạnh nhau luôn khác màu. Hỏi có bao nhiêu cách tô?
Lời giải từng bước.
- Tô lần lượt từ trái sang phải. Ô thứ nhất không bị ràng buộc gì: 3 cách.
- Ô thứ hai phải khác màu ô thứ nhất: còn 2 cách.
- Ô thứ ba chỉ cần khác màu ô thứ hai — được phép trùng màu ô thứ nhất: 2 cách. Ô thứ tư tương tự: 2 cách.
- Số cách tô là cách.
Lỗi hay gặp. Hiểu nhầm "hai ô cạnh nhau khác màu" thành "bốn ô khác màu nhau", rồi tính và bế tắc vì chỉ có ba màu. Hoặc bỏ qua điều kiện, ra . Điều kiện chỉ ràng buộc mỗi ô với ô ngay trước nó, nên từ ô thứ hai trở đi, ô nào cũng có đúng 2 cách. Biến thể: 5 ô thì có cách; còn nếu các ô xếp thành vòng tròn (ô cuối cũng cạnh ô đầu) thì bài khó hơn hẳn — đó là dạng của các khối lớn hơn.
Mười dạng trên đều thử lại được trong một phút: thay đáp số vào đề (dạng 1, 3, 4, 6, 7), liệt kê đủ trường hợp (dạng 8), mô phỏng với số nhỏ (dạng 5, 10), hoặc đếm lại bằng cách thứ hai (dạng 2, 9). Ở đề điền đáp số, bước thử lại chính là "phương án" duy nhất con có — hãy luyện nó như một phần của lời giải, không phải việc làm thêm khi còn thời gian.
Từ khóa tiếng Anh cho đề lớp 4
Đề có chú thích tiếng Việt cho thuật ngữ chính, nên con không cần giỏi tiếng Anh mới làm được. Nhưng nhận ra ngay vài từ khóa giúp con đọc đề nhanh hơn và không hiểu nhầm câu hỏi. Những từ hay gặp trong các dạng bài ở trên:
- Số và phép tính: sum — tổng; difference — hiệu; average — trung bình cộng; digit — chữ số; odd / even — lẻ / chẵn; factor (divisor) — ước; swap — đổi chỗ.
- Hình học: rectangle — hình chữ nhật; square — hình vuông; perimeter — chu vi; area — diện tích; circle — đường tròn; triangle — tam giác.
- Từ khóa điều kiện: at least — ít nhất; the smallest possible / the largest possible — nhỏ nhất / lớn nhất có thể; adjacent — kề nhau; how many ways — có bao nhiêu cách.
Hai câu hỏi trong bài này, viết như trên đề thi:
- What is the smallest possible perimeter of the rectangle? — dạng 8.
- How many bulbs are on at the end? — dạng 5.
Danh sách đầy đủ hơn, nhóm theo năm chuyên đề, có trong bài ôn thi TIMO vòng quốc gia.
Lộ trình 7 tuần cho học sinh lớp 4
Nhịp phù hợp với học sinh lớp 4 là 30–40 phút mỗi buổi, 5 buổi mỗi tuần, cộng một buổi cuối tuần dài hơn. Lộ trình tính theo ngày thi dự kiến 6/12:
- Tuần 1 (đến 18/10) — đo. Làm một đề trọn 25 câu, chỉ điền đáp số, bấm giờ 90 phút. Chấm theo từng phần để biết mảng nào yếu. Khi có kết quả vòng loại và điểm chuẩn, đăng ký vòng quốc gia sớm.
- Tuần 2 (19–25/10) — Tư duy logic và Tổ hợp. Dạng 1, 2, 9, 10. Với mỗi bài đếm, tập thói quen đếm lại bằng cách thứ hai.
- Tuần 3 (26/10–1/11) — Số học và Lý thuyết số. Dạng 3, 4, 5, 6. Bài bóng đèn: cho con tự mô phỏng 10 bóng trên giấy trước khi giải thích bằng ước số.
- Tuần 4 (2–8/11) — Hình học. Dạng 7, 8; bài nào cũng vẽ hình, kể cả khi đề không có hình. Tuần này có hạn đăng ký 4/11 — kiểm tra lại lần cuối.
- Tuần 5 (9–15/11) — hai mảng yếu nhất. Làm lại các câu đã sai trong sổ trước khi làm câu mới.
- Tuần 6 (16–22/11) — đề thi thử. Hai đề trọn 90 phút vào buổi sáng cuối tuần, đúng khung giờ thi thật; các buổi trong tuần dành để chữa đề.
- Tuần 7 (23–29/11) — đề thi thử và sổ lỗi. Thêm một đến hai đề; mỗi câu sai ghi rõ là sai vì chưa nhận ra dạng, vì tính nhầm, hay vì hết giờ.
- Tuần thi (30/11–6/12) — giảm tải. Không học dạng mới, mỗi ngày 15–20 phút đọc lại sổ lỗi, ngủ đủ giấc, chuẩn bị giấy tờ và xem trước đường đến điểm thi.
Cách lập sổ lỗi sai theo ba nhóm và cách chữa từng nhóm có trong lộ trình 8 tuần ôn các dạng toán thi TIMO lớp 3 — dùng nguyên được cho lớp 4.
Luyện đề vòng quốc gia lớp 4 trên SchoolOnline
Khu ôn thi TIMO trên SchoolOnline có sẵn đề thi thử theo đúng khung vòng quốc gia: 25 câu chia năm phần, mỗi câu 4 điểm, 90 phút. Học sinh lớp 4 tự dùng được theo các bước sau:
- Mở khu ôn thi. Bấm vào khu ôn thi TIMO: đường dẫn này mở thẳng trang Kỳ thi với chương trình Ôn thi TIMO đã chọn sẵn. Chưa đăng nhập thì hệ thống chuyển sang màn đăng nhập rồi quay về đúng trang này; chưa có tài khoản thì đăng ký miễn phí.
- Kiểm tra lớp trong hồ sơ. Vào hồ sơ cá nhân xem tab Cá nhân đã ghi lớp 4 chưa — đề thi thử và các chuyên đề đều được lấy theo lớp này. Tài khoản tạo từ năm lớp 3 thì nhớ sửa lại.
- Xem cấu trúc đề rồi làm đề thi thử. Bảng Cấu trúc đề liệt kê năm phần, số câu và số điểm tối đa mỗi phần. Bấm Làm đề thi thử: đề được ghép đúng 5 câu mỗi phần và có đồng hồ đếm ngược 90 phút. Nếu ngân hàng câu hỏi lớp 4 chưa đủ để ghép trọn đề, trang sẽ báo, và con luyện theo từng chuyên đề trong lúc chờ bổ sung.
- Đọc bảng điểm từng phần. Nộp bài xong, màn kết quả có bảng điểm theo năm phần — số câu đúng và số điểm đạt được ở mỗi phần — kèm đáp án và lời giải từng câu. Đây chính là bài "đo" của tuần 1. Với câu có phương án lựa chọn, hãy để con che phương án, tự tính ra đáp số rồi mới đối chiếu — đúng điều kiện của đề điền đáp số.
- Luyện theo chuyên đề. Mục Chuyên đề có đủ năm thẻ, tất cả mở sẵn. Bấm Luyện tập để làm một lượt 10 câu của chuyên đề ấy; số sao trên mỗi thẻ cho biết con đã vững mảng nào. Mọi lượt đã làm nằm ở mục Lần ôn luyện gần đây của kỳ thi này, bấm Xem lại để chép câu sai vào sổ.
- In đề để thi thử trên giấy. Vòng quốc gia làm trên giấy, nên các buổi thi thử ở tuần 6 và tuần 7 nên làm trên giấy. Bấm In đề, chọn Tất cả chủ đề để tải trọn đề thi thử theo cấu trúc kỳ thi (để trống ô Thời gian làm bài thì lấy đúng 90 phút), và tích Kèm trang đáp án & lời giải để tự chấm sau khi làm.
Đọc thêm
Bài ôn thi TIMO vòng quốc gia có thể lệ đầy đủ, chiến thuật 90 phút trong phòng thi và mười hai dạng bài chung cho lớp 3–5 — phần lớn trong đó, như hình chữ nhật chia bốn hay đếm "có ít nhất một", đều vừa sức học sinh lớp 4. Các dạng nền của khối này nằm trong các dạng toán thi TIMO lớp 4. Muốn ôn lại từ khối dưới, xem ôn thi TIMO vòng quốc gia lớp 3; muốn biết các dạng này "lớn lên" thành gì ở năm cuối cấp, xem các dạng toán TIMO lớp 5.