Ôn thi TIMO vòng quốc gia lớp 3: 10 dạng đề điền đáp số và cách giải chi tiết
Ôn thi TIMO vòng quốc gia lớp 3: 10 dạng bài điền đáp số giải từng bước — đong nước, tuổi, chia có dư, chữ số thứ n, cắt ghép hình — kèm lộ trình 7 tuần.
Lớp 3 là khối đầu tiên mà đề TIMO vòng quốc gia thật sự tách xa vòng loại. Ở vòng loại, phần lớn câu hỏi giải được bằng một phép tính hoặc một lần vẽ hình, và bốn phương án có sẵn giúp con biết mình đi đúng hướng hay chưa. Ở vòng quốc gia, đề bỏ hẳn phương án, và những câu cuối của mỗi phần đòi con giữ hai, ba điều kiện trong đầu cùng lúc: tuổi ở ba thời điểm khác nhau, một bình nước phải rót qua rót lại sáu lần, một hình vuông bị cắt rồi ghép lại.
Bài này đi qua mười dạng bài tiêu biểu của đề vòng quốc gia lớp 3, chia theo năm chuyên đề. Mỗi dạng có dấu hiệu nhận dạng, bài mẫu, lời giải từng bước và lỗi học sinh hay mắc. Các bài mẫu không trùng với bài nào trong các dạng đề ôn thi TIMO lớp 3 — bài ấy giữ các dạng nền, bài này giữ các dạng nâng cao. Phần cuối có lộ trình bảy tuần đến ngày thi và cách luyện đề thi thử trên SchoolOnline.
Nếu cha mẹ muốn xem toàn bộ các dạng của đề vòng quốc gia lớp 3 trong một lần, video dưới đây đi qua 32 dạng bài, mỗi dạng một câu trong đề chung kết các năm học 2016–2017 đến 2020–2021, giải từng bước đến đáp số. Phần chữ bên dưới giữ các dạng nâng cao khác và lộ trình ôn.
Đề vòng quốc gia lớp 3 trông như thế nào
Khung đề giống mọi khối: 25 câu chia đều năm phần — tư duy logic, số học, lý thuyết số, hình học, tổ hợp — mỗi phần 5 câu, làm trong 90 phút. Mỗi câu đúng được 4 điểm, thang 100; trả lời sai hoặc bỏ trống không bị trừ điểm. Theo thông báo các mùa gần đây, con thi tập trung tại điểm thi, làm bài trên giấy và chỉ ghi đáp số vào phiếu trả lời; đề in bằng tiếng Anh kèm chú thích tiếng Việt cho các thuật ngữ chính, và không được mang máy tính cầm tay. Theo lịch dự kiến mùa 2026–2027, hạn đăng ký là 4/11/2026 và ngày thi là Chủ nhật 6/12/2026; cha mẹ nên đối chiếu thông báo chính thức của ban tổ chức. Vòng quốc gia khác vòng loại ở những điểm nào, và vì sao tài liệu nước ngoài gọi đề này là "Heat Round", có trong bài ôn thi TIMO vòng quốc gia.
Riêng với lớp 3, có ba điều cha mẹ nên biết trước:
- Đề hỏi cả kiến thức học kì 2. Ngày thi rơi vào đầu tháng 12, khi con mới học xong khoảng nửa chương trình. Nhưng đề vẫn hỏi chu vi, diện tích hình chữ nhật, hình vuông — phần trên lớp thường học sau Tết. Con cần được dạy trước hai công thức này.
- Phép chia có dư là "đất" của lý thuyết số. Đề thích hỏi số dư lớn nhất có thể, số bị chia lớn nhất, nhỏ nhất — những câu chỉ cần hiểu đúng một quy tắc: số dư luôn bé hơn số chia.
- Câu "ít nhất" xuất hiện từ phần tư duy logic. Không còn là tìm một cách làm được, mà là tìm cách ngắn nhất.
Chuyên đề 1 — Tư duy logic
Dạng 1: Đong nước bằng hai bình không có vạch chia
Dấu hiệu nhận dạng: có hai bình biết dung tích nhưng không có vạch chia, đề yêu cầu lấy được một lượng nước khác hai dung tích ấy, và hỏi "ít nhất bao nhiêu lần".
Bài mẫu. Có một bình 5 lít, một bình 3 lít, cả hai đều không có vạch chia, và một bể nước. Mỗi lần được làm một việc: đổ đầy một bình từ bể, đổ hết nước trong một bình đi, hoặc rót nước từ bình này sang bình kia cho đến khi bình kia đầy hoặc bình này hết. Cần ít nhất bao nhiêu lần để trong một bình có đúng 4 lít nước?
Lời giải từng bước. Ghi lượng nước trong hai bình sau mỗi lần, theo thứ tự (bình 5 lít, bình 3 lít):
- Đổ đầy bình 5 lít: (5, 0).
- Rót từ bình 5 lít sang bình 3 lít cho đến khi bình 3 lít đầy: (2, 3).
- Đổ hết bình 3 lít: (2, 0).
- Rót 2 lít còn lại sang bình 3 lít: (0, 2).
- Đổ đầy bình 5 lít: (5, 2).
- Rót từ bình 5 lít sang bình 3 lít — bình 3 lít chỉ nhận thêm được 1 lít: (4, 3). Bình 5 lít còn đúng 4 lít.
Vậy cần ít nhất 6 lần. Đi theo hướng ngược lại — bắt đầu bằng đổ đầy bình 3 lít rồi rót sang bình 5 lít — cũng ra 4 lít, nhưng mất 8 lần.
Lỗi hay gặp. Tìm ra một cách làm được rồi ghi luôn số lần của cách ấy. Đề hỏi "ít nhất", nên phải thử cả hai hướng bắt đầu — đổ đầy bình lớn trước, hoặc đổ đầy bình nhỏ trước — rồi chọn hướng ngắn hơn. Lỗi thứ hai là đếm thiếu bước "đổ hết" vì coi nó không đáng kể. Ghi lượng nước sau mỗi lần thành từng cặp số như trên là cách duy nhất để không đếm sót.
Dạng 2: Tuổi ở ba thời điểm — bốn mốc cách đều
Dấu hiệu nhận dạng: câu "khi anh bằng tuổi em bây giờ…", "khi em bằng tuổi anh bây giờ…" — đề nhắc đến quá khứ, hiện tại và tương lai trong cùng một câu.
Bài mẫu. Khi anh bằng tuổi em bây giờ thì em mới 4 tuổi. Khi em bằng tuổi anh bây giờ thì anh đã 16 tuổi. Hỏi anh bây giờ bao nhiêu tuổi?
Lời giải từng bước.
- Anh luôn hơn em một số tuổi không đổi — gọi đó là "khoảng cách tuổi".
- Đặt bốn mốc lên một tia số, từ nhỏ đến lớn: tuổi em lúc trước (4), tuổi em bây giờ, tuổi anh bây giờ, tuổi anh lúc sau (16).
- "Anh lúc trước bằng tuổi em bây giờ", nên từ mốc 4 đến mốc tuổi em bây giờ đúng bằng một khoảng cách tuổi. Từ tuổi em bây giờ đến tuổi anh bây giờ cũng là một khoảng cách tuổi. "Em lúc sau bằng tuổi anh bây giờ", nên từ tuổi anh bây giờ đến 16 lại là một khoảng cách tuổi nữa.
- Bốn mốc cách đều nhau, từ 4 đến 16 có 3 khoảng: mỗi khoảng là tuổi. Em bây giờ tuổi, anh bây giờ tuổi.
- Thử lại: anh 12, em 8, hơn nhau 4 tuổi. Bốn năm trước anh 8 tuổi — bằng tuổi em bây giờ — và em khi ấy 4 tuổi. Bốn năm nữa em 12 tuổi — bằng tuổi anh bây giờ — và anh khi ấy 16 tuổi. Đúng.
Lỗi hay gặp. Lấy vì nghĩ chỉ có hai khoảng, hoặc lấy trung bình của 4 và 16. Không vẽ tia số thì gần như không ai thấy được có đúng ba khoảng bằng nhau. Mẹo: mỗi câu "khi … bằng tuổi … bây giờ" là một bước nhảy đúng bằng khoảng cách tuổi.
Chuyên đề 2 — Số học
Dạng 3: Tổng bị thiếu một số hạng
Dấu hiệu nhận dạng: ai đó cộng một dãy số quen thuộc nhưng quên (hoặc cộng thừa, cộng nhầm) một số, đề cho tổng sai và hỏi số bị quên.
Bài mẫu. Lan cộng các số từ 1 đến 20 nhưng quên mất một số nên được tổng là 200. Hỏi Lan đã quên số nào?
Lời giải từng bước.
- Tính tổng đúng của các số từ 1 đến 20 bằng cách ghép cặp đầu – cuối: , , …, . Có 10 cặp, tổng là .
- Lan được 200, ít hơn tổng đúng . Phần thiếu ấy chính là số bị quên.
- Đáp số: Lan quên số 10. Thử lại: . Đúng.
Lỗi hay gặp. Ước lượng tổng từ 1 đến 20 là "khoảng 200" rồi kết luận không quên số nào, hoặc cộng dồn từ trái sang phải và tính nhầm ở giữa. Tổng đúng là chìa khóa của cả bài, nên phải tính bằng cách ghép cặp — mười phép cộng giống hệt nhau thì không thể nhầm. Biến thể đề hay đổi: cộng thừa một số (tổng sai lớn hơn tổng đúng), hoặc cộng nhầm một số thành số khác (hiệu hai tổng là hiệu của hai số ấy).
Dạng 4: Gấp nhiều lần — ba người, một tổng
Dấu hiệu nhận dạng: ba người (hoặc ba vật) cùng được so sánh với một người, bằng chữ "gấp … lần", và đề cho tổng của cả ba.
Bài mẫu. Số bi của An gấp 2 lần số bi của Bình. Số bi của Chi gấp 3 lần số bi của Bình. Ba bạn có tất cả 48 viên bi. Hỏi Chi có bao nhiêu viên bi?
Lời giải từng bước.
- Chọn người được đem ra so sánh làm "1 phần": số bi của Bình là 1 phần.
- Vẽ sơ đồ đoạn thẳng: An 2 phần, Chi 3 phần như thế.
- Cả ba bạn có phần, ứng với 48 viên. Một phần là viên.
- Chi có viên. Thử lại: Bình 8, An 16, Chi 24; tổng . Đúng.
Lỗi hay gặp. Quên phần của Bình, chỉ cộng phần — vì đề không viết số nào cạnh tên Bình. Hoặc chia luôn vì thấy chữ "gấp 3 lần". Quy tắc an toàn: ai được so sánh với người khác thì người ấy là 1 phần, và luôn đếm số phần trên sơ đồ trước khi chia.
Chuyên đề 3 — Lý thuyết số
Dạng 5: Phép chia có dư — số bị chia lớn nhất
Dấu hiệu nhận dạng: đề cho số chia và thương, hỏi số bị chia lớn nhất (hoặc nhỏ nhất) có thể; hoặc hỏi số dư lớn nhất có thể.
Bài mẫu. Trong một phép chia cho 7, thương là 12. Hỏi số bị chia lớn nhất có thể là bao nhiêu?
Lời giải từng bước.
- Nhắc lại quy tắc: số bị chia = thương × số chia + số dư, và số dư luôn bé hơn số chia.
- Chia cho 7 thì số dư chỉ có thể là 0, 1, 2, 3, 4, 5 hoặc 6. Muốn số bị chia lớn nhất thì chọn số dư lớn nhất: 6.
- Số bị chia lớn nhất là .
- Thử lại: dư 6. Đúng.
Lỗi hay gặp. Cho số dư bằng 7, ra 91 — nhưng , thương đã đổi. Hoặc trả lời 84, quên rằng phép chia có thể có dư. Câu hỏi ngược lại, "số bị chia nhỏ nhất", chính là 84 — ứng với số dư 0. Hai câu này hay đi thành cặp trong cùng một đề.
Dạng 6: Chữ số thứ n trong dãy viết liền các số
Dấu hiệu nhận dạng: các số tự nhiên được viết liền nhau thành một dãy chữ số dài, đề hỏi chữ số ở vị trí thứ bao nhiêu.
Bài mẫu. Viết liên tiếp các số tự nhiên bắt đầu từ 1 thành một dãy: 123456789101112… Hỏi chữ số thứ 50 của dãy là chữ số nào?
Lời giải từng bước.
- Chia dãy theo số chữ số. Các số từ 1 đến 9 dùng 9 chữ số, chiếm vị trí 1 đến 9.
- Từ vị trí 10 trở đi là các số có hai chữ số, mỗi số chiếm 2 vị trí. Còn phải đi thêm chữ số nữa.
- dư 1: đi trọn 20 số có hai chữ số (từ 10 đến 29), rồi thêm 1 chữ số.
- Số có hai chữ số tiếp theo là 30. Chữ số thứ nhất của nó là 3. Vậy chữ số thứ 50 là 3.
- Kiểm tra: các số từ 1 đến 29 dùng chữ số, nên chữ số thứ 49 là chữ số 9 cuối cùng của số 29, và chữ số thứ 50 là chữ số đầu của số 30. Đúng.
Lỗi hay gặp. Quên rằng các số từ 1 đến 9 chỉ có một chữ số, chia luôn rồi đi tìm "số thứ 25" — ra một chữ số hoàn toàn khác. Hoặc tính đúng "20 dư 1" nhưng lấy nhầm chữ số cuối của số 29 (chữ số 9), hay chữ số thứ hai của số 30 (chữ số 0). Cách chặn cả hai lỗi là bước 5: tính lại xem chữ số ngay trước vị trí cần tìm thuộc số nào. Con đã gặp họ hàng của dạng này ở bài đánh số trang sách trong các dạng toán TIMO lớp 2.
Chuyên đề 4 — Hình học
Dạng 7: Cắt hình vuông thành hai hình chữ nhật
Dấu hiệu nhận dạng: một hình vuông bị cắt (hoặc ghép) thành các hình chữ nhật, đề cho chu vi hình chữ nhật và hỏi chu vi hoặc cạnh của hình vuông.
Bài mẫu. Một tờ giấy hình vuông được cắt thành hai hình chữ nhật bằng nhau. Chu vi mỗi hình chữ nhật là 30 cm. Tính chu vi tờ giấy hình vuông ban đầu.
Lời giải từng bước.
- Vẽ hình: nhát cắt đi qua giữa hình vuông, song song với một cạnh. Mỗi hình chữ nhật có chiều dài bằng cạnh hình vuông, chiều rộng bằng một nửa cạnh hình vuông.
- Chu vi một hình chữ nhật gồm 2 chiều dài và 2 chiều rộng, tức là 2 cạnh hình vuông và 2 nửa cạnh hình vuông — tất cả bằng 3 cạnh hình vuông.
- 3 cạnh hình vuông dài 30 cm, nên một cạnh là cm.
- Chu vi hình vuông là cm. Thử lại: mỗi hình chữ nhật dài 10 cm, rộng 5 cm, chu vi cm. Đúng.
Lỗi hay gặp. Lấy cm vì "hai hình chữ nhật ghép lại thành hình vuông". Khi ghép, hai cạnh dọc theo nhát cắt nằm vào bên trong và không còn thuộc đường bao nữa, nên chu vi hình vuông nhỏ hơn tổng hai chu vi đúng bằng hai lần nhát cắt: cm. Đây là cách thử lại thứ hai cho cùng đáp số.
Dạng 8: Bốn hình chữ nhật quanh một ô vuông — hình chong chóng
Dấu hiệu nhận dạng: bốn hình chữ nhật giống nhau xếp vòng quanh, tạo thành một hình vuông lớn có một ô vuông trống ở giữa. Đề cho kích thước hình chữ nhật, hỏi cạnh hoặc diện tích ô trống (hoặc ngược lại).
Bài mẫu. Bốn hình chữ nhật giống nhau, mỗi hình dài 7 cm, rộng 3 cm, được xếp quanh một ô trống hình vuông để tạo thành một hình vuông lớn, trông như một chiếc chong chóng. Tính diện tích ô trống hình vuông ở giữa.
Lời giải từng bước.
- Nhìn một cạnh của hình vuông lớn: nó gồm chiều dài của một hình chữ nhật và chiều rộng của hình chữ nhật kế bên. Cạnh hình vuông lớn là cm.
- Nhìn một cạnh của ô trống: nó là phần chiều dài của một hình chữ nhật còn lại sau khi bị hình kế bên che mất một đoạn bằng chiều rộng. Cạnh ô trống là cm.
- Diện tích ô trống là cm².
- Thử lại bằng cách trừ: hình vuông lớn có diện tích cm², bốn hình chữ nhật chiếm cm², còn lại cm². Đúng.
Lỗi hay gặp. Lấy cạnh ô trống bằng 3 cm (chiều rộng) hoặc 7 cm (chiều dài) vì nhìn hình phác vội. Bài này gần như không làm được nếu không vẽ; vẽ trên giấy kẻ ô, mỗi ô 1 cm, con sẽ thấy ngay cả cạnh 10 cm lẫn ô trống 4 × 4. Diện tích là kiến thức học kì 2 của lớp 3, nên nếu con chưa học, hãy giải thích: 1 cm² là một ô vuông cạnh 1 cm, và ô trống chứa đúng 16 ô như thế.
Chuyên đề 5 — Tổ hợp
Dạng 9: Lập số từ tấm thẻ — có thẻ lật ngược được
Dấu hiệu nhận dạng: đếm các số lập được từ mấy tấm thẻ ghi chữ số, có thêm một điều kiện lạ: thẻ số 6 lật ngược thành số 9 (hoặc thẻ số 0 không được đứng đầu).
Bài mẫu. Có ba tấm thẻ ghi các số 1, 2 và 6. Xếp cả ba thẻ thành một hàng để được một số có ba chữ số; tấm thẻ số 6 có thể lật ngược để thành số 9. Hỏi lập được bao nhiêu số?
Lời giải từng bước.
- Trước hết bỏ qua chuyện lật thẻ. Chọn thẻ đứng hàng trăm: 3 cách. Thẻ hàng chục: còn 2 cách. Thẻ hàng đơn vị: còn 1 cách. Có cách xếp: 126, 162, 216, 261, 612, 621.
- Mỗi cách xếp ấy, tấm thẻ 6 có thể để nguyên hoặc lật thành 9: 2 cách.
- Số các số lập được là số: sáu số trên và 129, 192, 219, 291, 912, 921.
Lỗi hay gặp. Trả lời 6 vì không đọc kỹ điều kiện lật thẻ. Ở đề vòng quốc gia, một câu tổ hợp dễ thường được nâng lên bằng đúng một điều kiện lạ như thế — nên đọc xong đề, hãy gạch chân điều kiện nào "không bình thường" trước khi đếm. Biến thể hay gặp: nếu thẻ thứ ba là số 0 thay vì số 6 thì số 0 không được đứng hàng trăm, chỉ còn số.
Dạng 10: Thi đấu loại trực tiếp — mỗi trận loại một đội
Dấu hiệu nhận dạng: các đội (hoặc các bạn) thi đấu theo thể thức thua là bị loại, đề hỏi cần bao nhiêu trận để tìm ra người vô địch.
Bài mẫu. Có 20 đội bóng tham gia một giải đấu loại trực tiếp: mỗi trận có hai đội, đội thua bị loại, không có trận hòa. Hỏi cần tất cả bao nhiêu trận để tìm ra đội vô địch?
Lời giải từng bước.
- Đừng chia vòng đấu vội. Hãy nhìn vào kết quả của một trận: mỗi trận loại đúng một đội.
- Cuối giải chỉ còn 1 đội vô địch, tức là đội đã bị loại.
- Mỗi đội bị loại ứng với đúng một trận, nên cần 19 trận.
- Kiểm tra bằng cách chia vòng: vòng 1 có 10 trận, còn 10 đội; vòng 2 có 5 trận, còn 5 đội; vòng 3 có 2 trận và một đội được nghỉ, còn 3 đội; vòng 4 có 1 trận và một đội được nghỉ, còn 2 đội; trận chung kết là 1 trận. Tổng trận. Khớp.
Lỗi hay gặp. Chia vòng đấu rồi lúng túng ở vòng có số đội lẻ — không biết đội lẻ đi đâu, nên đếm thiếu hoặc thừa một trận. Cách nhìn "mỗi trận loại một đội" không cần quan tâm vòng đấu chia thế nào, đúng với mọi số đội. Đây là kiểu "đổi góc nhìn" mà đề vòng quốc gia rất chuộng: bài trông như phải tính dài, nhưng một nhận xét đúng làm nó gọn trong một dòng.
Mười dạng trên đều thử lại được trong một phút: thay đáp số vào đề (dạng 2, 3, 4, 5), tính lại bằng cách thứ hai (dạng 6, 7, 8, 10), hoặc liệt kê ra cho đủ (dạng 9). Ở đề điền đáp số, bước thử lại chính là "phương án" duy nhất con có — với học sinh lớp 3, hãy tập cho con thói quen viết phép thử lại ngay dưới đáp số, ngắn thôi, nhưng lần nào cũng viết.
Từ khóa tiếng Anh cho đề lớp 3
Đề có chú thích tiếng Việt cho thuật ngữ chính, nên con không cần giỏi tiếng Anh mới làm được. Nhưng nhận ra ngay vài từ khóa giúp con đọc đề nhanh hơn và không hiểu nhầm câu hỏi. Những từ hay gặp trong các dạng bài ở trên:
- Số và phép tính: sum — tổng; dividend — số bị chia; divisor — số chia; quotient — thương; remainder — số dư; digit — chữ số; times — lần (gấp mấy lần).
- Hình học: square — hình vuông; rectangle — hình chữ nhật; perimeter — chu vi; area — diện tích.
- Từ khóa điều kiện: at least — ít nhất; the largest / the smallest — lớn nhất / nhỏ nhất; how many — bao nhiêu; years old — tuổi.
Hai câu hỏi trong bài này, viết như trên đề thi:
- What is the largest possible dividend? — dạng 5.
- Which digit is in the 50th place? — dạng 6.
Danh sách đầy đủ hơn, nhóm theo năm chuyên đề, có trong bài ôn thi TIMO vòng quốc gia.
Lộ trình 7 tuần cho học sinh lớp 3
Nhịp phù hợp với học sinh lớp 3 là 25–30 phút mỗi buổi, 5 buổi mỗi tuần, cộng một buổi cuối tuần dài hơn. Lộ trình tính theo ngày thi dự kiến 6/12:
- Tuần 1 (đến 18/10) — đo. Làm một đề trọn 25 câu, chỉ điền đáp số, bấm giờ 90 phút nhưng cho con nghỉ 5 phút giữa giờ nếu cần. Chấm theo từng phần để biết mảng nào yếu. Khi có kết quả vòng loại và điểm chuẩn, đăng ký vòng quốc gia sớm.
- Tuần 2 (19–25/10) — Tư duy logic và Tổ hợp. Dạng 1, 2, 9, 10. Với bài đong nước, cho con cầm hai chiếc cốc thật và rót thử — nhớ lâu hơn mọi lời giảng.
- Tuần 3 (26/10–1/11) — Số học và Lý thuyết số. Dạng 3, 4, 5, 6. Mỗi bài làm xong viết phép thử lại.
- Tuần 4 (2–8/11) — Hình học, học trước chu vi và diện tích. Dạng 7, 8, vẽ trên giấy kẻ ô. Tuần này có hạn đăng ký 4/11 — kiểm tra lại lần cuối.
- Tuần 5 (9–15/11) — hai mảng yếu nhất. Làm lại các câu đã sai trong sổ trước khi làm câu mới.
- Tuần 6 (16–22/11) — đề thi thử. Hai đề trọn 90 phút vào buổi sáng cuối tuần, đúng khung giờ thi thật; các buổi trong tuần dành để chữa đề.
- Tuần 7 (23–29/11) — đề thi thử và sổ lỗi. Thêm một đến hai đề; mỗi câu sai ghi rõ là sai vì chưa nhận ra dạng, vì tính nhầm, hay vì hết giờ.
- Tuần thi (30/11–6/12) — giảm tải. Không học dạng mới, mỗi ngày 15 phút đọc lại sổ lỗi, ngủ đủ giấc, chuẩn bị giấy tờ và xem trước đường đến điểm thi.
Cách lập sổ lỗi sai theo ba nhóm và cách chữa từng nhóm có trong lộ trình 8 tuần ôn các dạng toán thi TIMO lớp 3.
Luyện đề vòng quốc gia lớp 3 trên SchoolOnline
Khu ôn thi TIMO trên SchoolOnline có sẵn đề thi thử theo đúng khung vòng quốc gia: 25 câu chia năm phần, mỗi câu 4 điểm, 90 phút. Học sinh lớp 3 tự dùng được theo các bước sau:
- Mở khu ôn thi. Bấm vào khu ôn thi TIMO: đường dẫn này mở thẳng trang Kỳ thi với chương trình Ôn thi TIMO đã chọn sẵn. Chưa đăng nhập thì hệ thống chuyển sang màn đăng nhập rồi quay về đúng trang này; chưa có tài khoản thì đăng ký miễn phí.
- Kiểm tra lớp trong hồ sơ. Vào hồ sơ cá nhân xem tab Cá nhân đã ghi lớp 3 chưa — đề thi thử và các chuyên đề đều được lấy theo lớp này. Tài khoản tạo từ năm lớp 2 thì nhớ sửa lại.
- Xem cấu trúc đề rồi làm đề thi thử. Bảng Cấu trúc đề liệt kê năm phần, số câu và số điểm tối đa mỗi phần. Bấm Làm đề thi thử: đề được ghép đúng 5 câu mỗi phần và có đồng hồ đếm ngược 90 phút. Nếu ngân hàng câu hỏi lớp 3 chưa đủ để ghép trọn đề, trang sẽ báo, và con luyện theo từng chuyên đề trong lúc chờ bổ sung.
- Đọc bảng điểm từng phần. Nộp bài xong, màn kết quả có bảng điểm theo năm phần — số câu đúng và số điểm đạt được ở mỗi phần — kèm đáp án và lời giải từng câu. Đây chính là bài "đo" của tuần 1. Với câu có phương án lựa chọn, hãy để con che phương án, tự tính ra đáp số rồi mới đối chiếu — đúng điều kiện của đề điền đáp số.
- Luyện theo chuyên đề. Mục Chuyên đề có đủ năm thẻ, tất cả mở sẵn. Bấm Luyện tập để làm một lượt 10 câu của chuyên đề ấy; số sao trên mỗi thẻ cho biết con đã vững mảng nào. Mọi lượt đã làm nằm ở mục Lần ôn luyện gần đây của kỳ thi này, bấm Xem lại để chép câu sai vào sổ.
- In đề để thi thử trên giấy. Vòng quốc gia làm trên giấy, nên các buổi thi thử ở tuần 6 và tuần 7 nên làm trên giấy. Bấm In đề, chọn Tất cả chủ đề để tải trọn đề thi thử theo cấu trúc kỳ thi (để trống ô Thời gian làm bài thì lấy đúng 90 phút), và tích Kèm trang đáp án & lời giải để tự chấm sau khi làm.
Đọc thêm
Bài ôn thi TIMO vòng quốc gia có thể lệ đầy đủ, chiến thuật 90 phút trong phòng thi và mười hai dạng bài chung cho lớp 3–5 — trong đó các dạng như qua cầu với đèn pin hay trò chơi bốc que đều vừa sức học sinh lớp 3 khá. Các dạng nền của khối này nằm trong các dạng đề ôn thi TIMO lớp 3. Nhà có em nhỏ hơn thì xem ôn thi TIMO vòng quốc gia lớp 2; muốn biết các dạng này "lớn lên" thành gì ở năm sau, xem ôn thi TIMO vòng quốc gia lớp 4.