Các dạng toán thi TIMO lớp 4: mười dạng bài giải chi tiết theo năm chuyên đề
Mười dạng toán TIMO lớp 4: tính ngược, cân tìm đồng xu giả, tổng – tỉ, dãy cách đều, chia hết cho 9, chữ số 0 tận cùng, đếm hình chữ nhật — giải chi tiết.
Lớp 4 là năm đề TIMO bắt đầu "ra dáng olympic". Ở lớp 2, lớp 3, phần lớn câu hỏi vẫn giải được bằng cách vẽ hình và đếm cẩn thận. Sang lớp 4, đề dùng số lớn hơn hẳn — dãy số đến hàng chục số hạng, tích của hai mươi thừa số — nên đếm tay không còn kịp. Con phải có phương pháp: sơ đồ đoạn thẳng cho bài tổng – tỉ, công thức đếm số hạng cho dãy cách đều, dấu hiệu chia hết cho bài điền chữ số.
Tin tốt là những phương pháp ấy nằm ngay trong chương trình lớp 4 trên lớp. Bài viết này đi qua mười dạng bài tiêu biểu của đề TIMO lớp 4, chia theo đúng năm chuyên đề. Mỗi dạng có dấu hiệu nhận dạng, bài mẫu, lời giải từng bước và lỗi học sinh hay mắc. Phần cuối hướng dẫn cách dùng khu ôn thi TIMO trên SchoolOnline để luyện theo chuyên đề và làm đề trộn.
Đề TIMO lớp 4 trông như thế nào
Khung đề vòng loại không đổi qua các khối: 25 câu trong 90 phút, chia đều năm phần — tư duy logic, số học, lý thuyết số, hình học, tổ hợp — mỗi phần 5 câu, mỗi câu 4 điểm, thang 100, làm sai không bị trừ điểm. Tất cả đều là câu điền đáp số. Thể lệ có thể điều chỉnh theo từng mùa, cha mẹ nên đối chiếu thông báo chính thức của ban tổ chức trước khi đăng ký. Muốn biết kỳ thi này do ai tổ chức và vì sao mang tên Thái Lan, đọc bài nguồn gốc kỳ thi TIMO.
Điều khác ở lớp 4 nằm trong nội dung:
- Số đến hàng triệu, dãy số dài. Nhiều câu không thể liệt kê hết mà phải đếm bằng công thức.
- Bài toán "có lời văn" kinh điển. Tổng – hiệu, tổng – tỉ, hiệu – tỉ, trung bình cộng — chương trình lớp 4 dạy dạng chuẩn, còn đề TIMO đổi vỏ để con phải tự nhận ra.
- Câu hỏi "ít nhất", "chắc chắn". Không chỉ tìm một cách làm được, mà tìm cách tốt nhất và chứng minh không có cách tốt hơn.
Chuyên đề 1 — Tư duy logic
Dạng 1: Tính ngược từ cuối
Dấu hiệu nhận dạng: một lượng thay đổi qua nhiều bước ("cho đi một nửa rồi thêm…", "tiêu một nửa rồi bớt…"), đề cho kết quả cuối cùng và hỏi lượng ban đầu.
Bài mẫu. Lan có một số kẹo. Lan cho em một nửa số kẹo và thêm 2 viên. Sau đó Lan cho bạn một nửa số kẹo còn lại và thêm 1 viên. Cuối cùng Lan còn 3 viên. Hỏi lúc đầu Lan có bao nhiêu viên kẹo?
Lời giải từng bước.
- Đi ngược từ cuối. Lần cho thứ hai: Lan cho một nửa và thêm 1 viên, còn lại 3 viên. Vậy nửa còn lại sau khi cho chỉ là "1 viên thêm + 3 viên còn" viên. Trước lần cho thứ hai, Lan có viên.
- Lần cho thứ nhất: Lan cho một nửa và thêm 2 viên, còn lại 8 viên. Nửa còn lại là viên. Lúc đầu Lan có viên.
- Thử lại: 20 viên, cho em viên, còn 8. Cho bạn viên, còn 3. Đúng.
Lỗi hay gặp. Đi ngược nhưng làm sai thứ tự phép tính: lấy thay vì . Quy tắc: đi ngược thì đảo cả thứ tự lẫn phép tính — bước cuối của đề là bước đầu của lời giải, "bớt" thành "thêm", "lấy một nửa" thành "nhân đôi". Vẽ một sơ đồ mũi tên từ trái sang phải cho đề, rồi đi lại từ phải sang trái cho lời giải, con sẽ không nhầm thứ tự.
Dạng 2: Cân đĩa tìm đồng xu giả
Dấu hiệu nhận dạng: nhiều vật trông giống hệt nhau, có một vật nhẹ (hoặc nặng) hơn, chỉ có một chiếc cân hai đĩa không có quả cân; đề hỏi "ít nhất mấy lần cân để chắc chắn tìm ra".
Bài mẫu. Có 9 đồng xu giống hệt nhau, trong đó có đúng 1 đồng xu giả nhẹ hơn các đồng còn lại. Dùng một chiếc cân hai đĩa, cần ít nhất bao nhiêu lần cân để chắc chắn tìm ra đồng xu giả?
Lời giải từng bước.
- Chia 9 đồng xu thành ba nhóm, mỗi nhóm 3 đồng. Lần cân thứ nhất: đặt nhóm 1 lên đĩa trái, nhóm 2 lên đĩa phải.
- Nếu cân thăng bằng, đồng giả nằm ở nhóm 3. Nếu cân lệch, đồng giả nằm ở nhóm bên đĩa nhẹ hơn. Dù thế nào, sau một lần cân, ta chỉ còn phải xét 3 đồng.
- Lần cân thứ hai: lấy 2 trong 3 đồng ấy, mỗi đĩa một đồng. Thăng bằng thì đồng còn lại là đồng giả; lệch thì đồng bên đĩa nhẹ là đồng giả.
- Vậy cần ít nhất 2 lần cân. Không thể chỉ 1 lần, vì một lần cân chỉ cho ba kết quả (trái nhẹ, phải nhẹ, thăng bằng), không đủ để phân biệt 9 đồng.
Lỗi hay gặp. Chia đôi thành 4 đồng và 4 đồng, để riêng 1 đồng. Nếu may mắn cân thăng bằng thì chỉ một lần là xong, nhưng nếu lệch thì phải cân tiếp 2 đồng với 2 đồng, rồi 1 đồng với 1 đồng — tất cả 3 lần. Đề hỏi "chắc chắn" nghĩa là phải tính cho trường hợp xui nhất. Mẹo cần nhớ: cân hai đĩa có ba kết quả, nên chia ba nhóm mới tận dụng hết mỗi lần cân.
Chuyên đề 2 — Số học
Dạng 3: Tổng – tỉ và hiệu – tỉ
Dấu hiệu nhận dạng: biết tổng (hoặc hiệu) của hai số, và biết số này gấp mấy lần số kia.
Bài mẫu. Hai thùng có tất cả 96 lít dầu. Số dầu ở thùng thứ nhất gấp 3 lần số dầu ở thùng thứ hai. Hỏi mỗi thùng có bao nhiêu lít dầu?
Lời giải từng bước.
- Vẽ sơ đồ đoạn thẳng: thùng thứ hai là 1 phần, thùng thứ nhất là 3 phần như thế.
- Tổng số phần bằng nhau là phần, ứng với 96 lít.
- Một phần là lít — đó là số dầu ở thùng thứ hai.
- Thùng thứ nhất có lít. Thử lại: và . Đúng.
Biến thể — hiệu – tỉ. Mẹ hơn con 28 tuổi, tuổi mẹ gấp 5 lần tuổi con. Vẽ sơ đồ: con 1 phần, mẹ 5 phần, mẹ hơn con phần, ứng với 28 tuổi. Một phần là — con 7 tuổi, mẹ 35 tuổi.
Lỗi hay gặp. Ở bài tổng – tỉ, lấy vì thấy chữ "gấp 3 lần" — quên rằng thùng thứ hai cũng là một phần. Ở bài hiệu – tỉ, lấy thay vì . Cả hai lỗi đều biến mất khi con chịu vẽ sơ đồ và đếm số phần trên hình trước khi chia. Khi đề không nói "gấp mấy lần" mà nói "bằng ", sơ đồ vẫn y nguyên — đó là lý do sơ đồ đáng tin hơn mọi công thức thuộc lòng.
Dạng 4: Tính tổng dãy số cách đều
Dấu hiệu nhận dạng: một tổng dài, các số hạng tăng (hoặc giảm) đều cùng một khoảng.
Bài mẫu. Tính .
Lời giải từng bước.
- Các số hạng cách đều nhau 3 đơn vị. Đếm số số hạng: (số cuối − số đầu) : khoảng cách + 1, tức số hạng.
- Ghép số đầu với số cuối, số thứ hai với số áp cuối, …: , , … Cặp nào cũng có tổng 65.
- Hai mươi số hạng ghép được cặp. Tổng là .
Lỗi hay gặp. Quên "+ 1" khi đếm số hạng, nên ra 19 số hạng — đúng chiếc bẫy "lệch một" con đã gặp từ bài trồng cây ở lớp 2. Thử với dãy ngắn để tin công thức: dãy có số hạng, đếm tay cũng ra 3. Một lỗi khác là cố cộng dồn từng số từ trái sang phải — làm được, nhưng 20 lần cộng là 20 cơ hội tính nhầm.
Chuyên đề 3 — Lý thuyết số
Dạng 5: Điền chữ số theo dấu hiệu chia hết
Dấu hiệu nhận dạng: một số có vài chữ số bị che (thường viết bằng chữ cái như , ), đề yêu cầu số ấy chia hết cho 2, 3, 5 hoặc 9.
Bài mẫu. Tìm các chữ số và để số chia hết cho cả 2, 5 và 9.
Lời giải từng bước.
- Xử lý điều kiện chặt nhất về chữ số tận cùng trước. Chia hết cho cả 2 và 5 thì chữ số tận cùng phải là 0. Vậy .
- Số lúc này là . Chia hết cho 9 thì tổng các chữ số chia hết cho 9: .
- là chữ số từ 0 đến 9, nên nằm trong khoảng từ 11 đến 20. Số duy nhất chia hết cho 9 trong khoảng ấy là 18, nên .
- Số cần tìm là 4770. Thử lại: . Đúng.
Lỗi hay gặp. Chọn vì chỉ nhớ điều kiện chia hết cho 5. Hoặc nhầm dấu hiệu chia hết cho 9 (xét tổng các chữ số) với dấu hiệu chia hết cho 2, 5 (xét chữ số tận cùng). Mẹo thứ tự: chữ số tận cùng trước, tổng các chữ số sau, vì điều kiện tận cùng thường chốt được ngay một chữ số.
Dạng 6: Đếm chữ số 0 tận cùng của một tích
Dấu hiệu nhận dạng: tích của nhiều số liên tiếp, đề hỏi "tận cùng bằng bao nhiêu chữ số 0".
Bài mẫu. Tích tận cùng bằng bao nhiêu chữ số 0?
Lời giải từng bước.
- Mỗi chữ số 0 ở cuối tích sinh ra từ một phép nhân với 10, tức là một cặp .
- Trong tích từ 1 đến 20 có rất nhiều thừa số 2 (mọi số chẵn đều cho ít nhất một thừa số 2), nên số chữ số 0 do số thừa số 5 quyết định.
- Các số từ 1 đến 20 có chứa thừa số 5 là: 5, 10, 15, 20 — mỗi số chứa đúng một thừa số 5.
- Có 4 thừa số 5, ghép được 4 cặp . Vậy tích tận cùng bằng 4 chữ số 0.
Lỗi hay gặp. Chỉ đếm các số tròn chục (10 và 20) nên ra 2 chữ số 0 — quên rằng 5 nhân với một số chẵn bất kỳ cũng cho ra một chữ số 0, và 15 cũng vậy. Bẫy nâng cao: nếu tích kéo dài đến 25, thì đóng góp hai thừa số 5, nên tích từ 1 đến 25 tận cùng bằng 6 chữ số 0, không phải 5.
Chuyên đề 4 — Hình học
Dạng 7: Chu vi và diện tích — bài tổng – hiệu đội lốt hình học
Dấu hiệu nhận dạng: đề cho chu vi hình chữ nhật và cho chiều dài hơn (hoặc gấp) chiều rộng, hỏi diện tích.
Bài mẫu. Một mảnh đất hình chữ nhật có chu vi 64 m, chiều dài hơn chiều rộng 8 m. Tính diện tích mảnh đất.
Lời giải từng bước.
- Chu vi là tổng của hai chiều dài và hai chiều rộng. Vậy nửa chu vi — tổng của một chiều dài và một chiều rộng — là m.
- Đến đây là bài tổng – hiệu quen thuộc: tổng 32, hiệu 8. Chiều dài là m, chiều rộng là m.
- Diện tích mảnh đất là m².
Lỗi hay gặp. Coi 64 là tổng chiều dài và chiều rộng, quên chia đôi chu vi. Kết quả ra chiều dài 36 m, chiều rộng 28 m — một mảnh đất có chu vi gấp đôi đề bài. Thói quen tự kiểm tra rất đơn giản: tính lại chu vi từ chiều dài và chiều rộng vừa tìm, . Nếu con còn hay lẫn công thức chu vi với diện tích, ôn lại bằng bài chu vi, diện tích, thể tích.
Dạng 8: Hình vuông mở rộng cạnh — cắt diện tích thành mảnh
Dấu hiệu nhận dạng: cạnh hình vuông (hoặc một chiều của hình chữ nhật) tăng thêm một đoạn, đề cho diện tích tăng thêm bao nhiêu và hỏi kích thước ban đầu.
Bài mẫu. Nếu tăng mỗi cạnh của một hình vuông thêm 3 cm thì diện tích tăng thêm 39 cm². Tìm cạnh của hình vuông ban đầu.
Lời giải từng bước.
- Vẽ hình vuông ban đầu, rồi vẽ hình vuông mới bao ngoài nó, rộng thêm 3 cm về bên phải và phía trên. Phần diện tích tăng thêm là một dải hình chữ L.
- Cắt dải chữ L thành ba mảnh: hai hình chữ nhật dài bằng cạnh ban đầu, rộng 3 cm, và một hình vuông nhỏ cạnh 3 cm ở góc.
- Hình vuông nhỏ ở góc có diện tích cm². Hai hình chữ nhật có tổng diện tích cm², nên mỗi hình cm².
- Mỗi hình chữ nhật rộng 3 cm, diện tích 15 cm², nên dài cm. Đó chính là cạnh hình vuông ban đầu: 5 cm.
- Thử lại: hình vuông mới cạnh 8 cm, diện tích 64 cm²; hình vuông cũ 25 cm². Tăng cm². Đúng.
Lỗi hay gặp. Quên mảnh vuông nhỏ ở góc, lấy luôn — không ra số tròn và con bối rối. Hoặc nghĩ "cạnh tăng 3 thì diện tích tăng ". Bài này gần như không giải được nếu không vẽ hình; vẽ ra rồi thì chỉ còn là chia và trừ. Đây cũng là bài chuẩn bị rất tốt cho dạng tăng giảm kích thước theo phần trăm ở lớp 5.
Chuyên đề 5 — Tổ hợp
Dạng 9: Đếm hình chữ nhật trong lưới bằng quy tắc nhân
Dấu hiệu nhận dạng: một hình chữ nhật được chia thành lưới các ô bằng các đường dọc và đường ngang, đề hỏi có tất cả bao nhiêu hình chữ nhật.
Bài mẫu. Một hình chữ nhật được chia thành lưới 2 hàng, 3 cột, gồm 6 ô bằng nhau. Hỏi trong hình có tất cả bao nhiêu hình chữ nhật?
Lời giải từng bước.
- Mỗi hình chữ nhật trong lưới được xác định bởi hai đường dọc (làm cạnh trái và cạnh phải) và hai đường ngang (làm cạnh trên và cạnh dưới).
- Lưới 3 cột có 4 đường dọc. Số cách chọn 2 trong 4 đường dọc là cách — đúng lời giải của bài đếm đoạn thẳng con đã học từ lớp 1.
- Lưới 2 hàng có 3 đường ngang. Số cách chọn 2 trong 3 đường ngang là cách.
- Mỗi cách chọn cặp đường dọc ghép được với mỗi cách chọn cặp đường ngang, nên có hình chữ nhật.
Kiểm tra bằng cách đếm theo kích thước. Hình 1 ô: 6. Hình 2 ô nằm ngang: 4. Hình 3 ô nằm ngang: 2. Hình 2 ô đứng dọc: 3. Hình 4 ô (2 × 2): 2. Hình 6 ô: 1. Tổng . Khớp.
Lỗi hay gặp. Đếm theo kích thước nhưng sót một nhóm, thường là các hình đứng dọc hoặc hình 2 × 2. Cách đếm bằng đường kẻ vừa nhanh vừa không sót, và dùng được cho lưới lớn mà đếm tay không xuể — lưới 3 × 4 cũng chỉ là .
Dạng 10: Đếm số có ba chữ số theo tổng các chữ số
Dấu hiệu nhận dạng: "có bao nhiêu số có … chữ số mà tổng các chữ số bằng …".
Bài mẫu. Có bao nhiêu số có ba chữ số mà tổng các chữ số bằng 5?
Lời giải từng bước.
- Cho chữ số hàng trăm chạy lần lượt từ 1 (vì hàng trăm không được là 0) đến 5 (vì tổng chỉ bằng 5).
- Hàng trăm là 1: hai chữ số còn lại có tổng 4. Hàng chục có thể là 0, 1, 2, 3, 4 — mỗi giá trị ứng với đúng một chữ số hàng đơn vị. Có 5 số.
- Hàng trăm là 2: tổng còn lại 3, hàng chục từ 0 đến 3: có 4 số. Hàng trăm là 3: có 3 số. Hàng trăm là 4: có 2 số. Hàng trăm là 5: chỉ có 500, 1 số.
- Tổng cộng số.
Lỗi hay gặp. Liệt kê không theo thứ tự rồi sót những số có chữ số 0 như 401, 410, 500. Hoặc tính cả 050, 023 — những "số" ấy thực ra chỉ có hai chữ số. Cho hàng trăm chạy từ nhỏ đến lớn, trong mỗi trường hợp cho hàng chục chạy từ 0, là cách liệt kê chắc chắn đủ và không trùng. Con sẽ để ý thấy kết quả lại là — dãy cộng lùi xuất hiện ở bài đếm đoạn thẳng, bài bắt tay, và giờ ở bài đếm số.
Chiến thuật 90 phút cho lớp 4: vòng đầu làm câu 1, 2 của mỗi phần — thường là câu dễ — trong khoảng 35–40 phút; vòng hai quay lại các câu khó đã đánh dấu; dành 10 phút cuối rà phiếu trả lời. Khi rà, hỏi ba câu: đã thử lại đáp số với đề chưa (bài tính ngược, tổng – tỉ, chu vi đều thử lại được trong mười giây), đã trả lời đúng đại lượng đề hỏi chưa (thùng thứ nhất hay thùng thứ hai, cạnh hay diện tích), và đã viết đúng đơn vị chưa. Làm sai không bị trừ điểm, nên đừng bỏ trống câu nào.
Ôn TIMO lớp 4 thế nào cho hiệu quả
Lớp 4 là năm chuyển từ "làm nhiều bài" sang "làm bài có phương pháp". Một nhịp ôn hợp lý trong khoảng hai tháng trước vòng loại:
- Mỗi tuần một chuyên đề, 30 phút mỗi buổi, 4–5 buổi mỗi tuần. Năm tuần đi trọn một vòng năm chuyên đề.
- Mỗi dạng, luyện đến khi con tự nói được "dấu hiệu nhận dạng". Đề trộn không ghi sẵn "đây là bài tổng – tỉ", nên kỹ năng quan trọng nhất là nhìn đề và gọi tên được dạng.
- Mỗi bài làm xong đều thử lại. Hầu hết các dạng ở lớp 4 đều thử lại được nhanh: thay đáp số vào đề, tính lại chu vi, nhân lại thương với số chia. Thói quen này cứu được rất nhiều điểm trong phòng thi.
- Ghi sổ lỗi sai theo ba nhóm: chưa nhận ra dạng, nhận ra nhưng tính sai, biết làm nhưng hết giờ. Cách lập sổ chi tiết có trong lộ trình 8 tuần ôn các dạng toán thi TIMO lớp 3 — lộ trình ấy dùng được nguyên cho lớp 4, chỉ cần thay các dạng bài.
- Hai tuần cuối: đề trộn 25 câu, bấm giờ 90 phút, mỗi đề dành một buổi riêng để chữa.
Luyện các dạng toán TIMO lớp 4 trên SchoolOnline
Khu ôn thi trên SchoolOnline được dựng đúng theo năm chuyên đề của đề TIMO, cho từng khối lớp. Học sinh lớp 4 tự dùng được, theo các bước sau:
- Mở khu ôn thi. Bấm vào khu ôn thi TIMO: đường dẫn này mở thẳng tab Kỳ thi với chương trình Ôn thi TIMO đã chọn sẵn. Chưa đăng nhập thì hệ thống chuyển sang màn đăng nhập rồi quay về đúng trang này; chưa có tài khoản thì đăng ký miễn phí.
- Kiểm tra lớp trong hồ sơ. Vào hồ sơ cá nhân để xem lớp đã ghi đúng chưa. Khối lớp của đề được lấy theo lớp ghi trong tab Cá nhân; hồ sơ ghi lớp 4 thì mọi đề mở ra đều là đề lớp 4 — nhớ cập nhật khi con vừa lên lớp.
- Luyện theo chuyên đề của tuần. Mục Chuyên đề có đủ năm thẻ, tất cả mở sẵn. Bấm Luyện tập để làm 10 câu của chuyên đề ấy. Số sao trên mỗi thẻ cho biết con đã vững mảng nào — dùng nó để chọn hai mảng yếu nhất cho vòng ôn thứ hai.
- Ôn ngẫu nhiên để luyện nhận dạng. Chọn Số câu hỏi 15 hoặc 20 rồi bấm Ôn ngẫu nhiên: đề bốc trộn cả năm chuyên đề, con phải tự nhận ra dạng bài như trong phòng thi.
- Xem lại và lập sổ lỗi sai. Nộp bài xong, màn kết quả hiện đáp án đúng và lời giải từng câu. Mọi lượt đã làm nằm ở mục Lần ôn luyện gần đây của kỳ thi này; bấm Xem lại để chép các câu sai vào sổ, ghi rõ dạng bài và nhóm lỗi.
- In đề để thi thử bấm giờ. Bấm In đề để tải một đề Word: chọn chuyên đề hoặc tất cả chủ đề, chọn số câu, điền Thời gian làm bài (ví dụ 90 phút), và tích Kèm trang đáp án & lời giải để tự chấm sau khi làm. Các dạng như hình vuông mở rộng cạnh hay đếm hình chữ nhật trong lưới cần vẽ hình, nên làm trên giấy sát với điều kiện phòng thi hơn.
Đọc thêm
Nếu con thi cả FMO, hai kỳ dùng chung năm chuyên đề này nhưng khác cấu trúc đề và cách tính điểm — các dạng bài khác (trung bình cộng, tính nhanh bằng thừa số chung, đếm ước, đếm hình vuông trong lưới) có trong các dạng đề ôn thi FMO lớp 4. Muốn thấy các dạng bài này nối tiếp từ đâu, đọc các dạng đề TIMO lớp 3; còn muốn biết chúng sẽ "lớn lên" thành gì ở năm cuối cấp — giả thiết tạm, chuyển động, số dư, lập số có chữ số 0 — xem các dạng toán TIMO lớp 5. Nhà có em nhỏ hơn thì các dạng toán TIMO lớp 2 là điểm khởi đầu tốt. Và nếu đang cân nhắc cho con thi thêm kỳ nào trong năm học này, bản đồ các kỳ thi quốc tế cấp tiểu học cho một bức tranh đủ để chọn.